Tâm HSK

取缔

qǔdì
thủ đế
trấn áp; triệt phá; cấm

取缔 (qǔdì, Hán Việt: thủ đế) nghĩa là trấn áp; triệt phá; cấm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

取 thủ · 26 từ