Tâm HSK

取消

qǔxiāo
thủ tiêu
hủy; bãi bỏ

取消 (qǔxiāo, Hán Việt: thủ tiêu) nghĩa là hủy; bãi bỏ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

取 thủ · 26 từ

消 tiêu · 15 từ