消息 (xiāoxi, Hán Việt: tiêu tức) nghĩa là tin tức; thông tin. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
消 tiêu · 15 từ
取消qǔxiāohủy消失xiāoshībiến mất消费xiāofèitiêu thụ消化xiāohuàtiêu hóa消费者xiāofèizhěngười tiêu dùng消极xiāojítiêu cực消防xiāofángcứu hoả消除xiāochúloại bỏ