Tâm HSK

利息

lìxī
lợi tức
lãi (trên khoản vay)

利息 (lìxī, Hán Việt: lợi tức) nghĩa là lãi (trên khoản vay). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

利 lợi · 28 từ

息 tức · 14 từ