Tâm HSK

窒息

zhìxī
trất tức
nghẹt thở; khó thở; ngạt thở

窒息 (zhìxī, Hán Việt: trất tức) nghĩa là nghẹt thở; khó thở; ngạt thở. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

息 tức · 14 từ