取得 (qǔdé, Hán Việt: thủ đắc) nghĩa là giành được; lấy được; đạt được. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
取 thủ · 26 từ
取消qǔxiāohủy获取huòqǔgiành được采取cǎiqǔáp dụng hoặc tiến hành争取zhēngqǔđấu tranh giành录取lùqǔchấp nhận ứng viên vượt kỳ thi đầ…领取lǐngqǔnhận取代qǔdàithay thế听取tīngqǔnghe