Tâm HSK

取得

qǔdé
thủ đắc
giành được; lấy được; đạt được

取得 (qǔdé, Hán Việt: thủ đắc) nghĩa là giành được; lấy được; đạt được. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

取 thủ · 26 từ

得 đắc · 57 từ