Tâm HSK

不得不

bùdébù
bất đắc bất
không có lựa chọn nào khác ngoài; phải; đành phải

不得不 (bùdébù, Hán Việt: bất đắc bất) nghĩa là không có lựa chọn nào khác ngoài; phải; đành phải. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

得 đắc · 57 từ