Tâm HSK

证

zhèng
chứng
khiển trách

证 (zhèng, Hán Việt: chứng) nghĩa là khiển trách. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 证

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

证 chứng · 21 từ