Tâm HSK

见证

jiànzhèng
kiến chứng
chứng kiến; chứng cứ; bằng chứng

见证 (jiànzhèng, Hán Việt: kiến chứng) nghĩa là chứng kiến; chứng cứ; bằng chứng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

见 kiến · 42 từ

证 chứng · 21 từ