氧 yǎngdưỡngôxy (hóa học) HSK 7–9 氧 (yǎng, Hán Việt: dưỡng) nghĩa là ôxy (hóa học). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 氧 Cụm từ thường gặp có 氧氧气yǎngqìkhí oxy二氧化碳èryǎnghuàtàncarbon điôxít CO2