Tâm HSK

氧气

yǎngqì
dưỡng khí
khí oxy

氧气 (yǎngqì, Hán Việt: dưỡng khí) nghĩa là khí oxy. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

氧 dưỡng · 2 từ

气 khí · 71 từ