Tâm HSK

小麦

xiǎomài
tiểu mạch
lúa mì; Lượng từ: 粒[li4]

小麦 (xiǎomài, Hán Việt: tiểu mạch) nghĩa là lúa mì; Lượng từ: 粒[li4]. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

小 tiểu · 45 từ

麦 mạch · 2 từ