Tâm HSK

进程

jìnchéng
tiến trình
quá trình; tiến trình

进程 (jìnchéng, Hán Việt: tiến trình) nghĩa là quá trình; tiến trình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

程 trình · 24 từ