Tâm HSK

样本

yàngběn
dạng bản
mẫu; vật mẫu

样本 (yàngběn, Hán Việt: dạng bản) nghĩa là mẫu; vật mẫu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

样 dạng · 23 từ

本 bản · 33 từ