样本 (yàngběn, Hán Việt: dạng bản) nghĩa là mẫu; vật mẫu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
样 dạng · 23 từ
这样zhèyàngnhư vậy, kiểu này那样nàyàngkiểu đó, như thế kia怎么样zěnmeyàngnhư thế nào?一样yīyànggiống怎样zěnyàngnhư thế nào同样tóngyànggiống nhau样子yàngzidáng vẻ多样duōyàngđa dạng