Tâm HSK

那样

nàyàng
na dạng
kiểu đó, như thế kia

那样 (nàyàng, Hán Việt: na dạng) nghĩa là kiểu đó, như thế kia. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

那 na · 11 từ

样 dạng · 23 từ