那样 (nàyàng, Hán Việt: na dạng) nghĩa là kiểu đó, như thế kia. Đây là từ vựng HSK 2.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
那 na · 11 từ
那些nàxiēnhững cái kia那里nàlǐở đó, chỗ kia那边nàbiānbên kia, phía kia那儿nàrở đó, chỗ kia那么nàmenhư thế那时nàshílúc đó那会儿nàhuìrvào lúc đó一刹那yīchànàmột khoảnh khắc