那些 (nàxiē, Hán Việt: na ta) nghĩa là những cái kia. Đây là từ vựng HSK 1.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
那 na · 11 từ
那里nàlǐở đó, chỗ kia那边nàbiānbên kia, phía kia那儿nàrở đó, chỗ kia那么nàmenhư thế那样nàyàngkiểu đó, như thế kia那时nàshílúc đó那会儿nàhuìrvào lúc đó一刹那yīchànàmột khoảnh khắc