哪些 (nǎxiē, Hán Việt: na ta) nghĩa là những cái nào. Đây là từ vựng HSK 1.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
哪些 (nǎxiē, Hán Việt: na ta) nghĩa là những cái nào. Đây là từ vựng HSK 1.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.