Tâm HSK

哪些

nǎxiē
na ta
những cái nào

哪些 (nǎxiē, Hán Việt: na ta) nghĩa là những cái nào. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

哪 na · 5 từ

些 ta · 6 từ