Tâm HSK

通行证

tōngxíngzhèng
thông hành chứng
giấy thông hành; giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn

通行证 (tōngxíngzhèng, Hán Việt: thông hành chứng) nghĩa là giấy thông hành; giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

通 thông · 43 từ

行 hành · 58 từ

证 chứng · 21 từ