Tâm HSK

可信

kěxìn
khả tín
đáng tin cậy

可信 (kěxìn, Hán Việt: khả tín) nghĩa là đáng tin cậy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

可 khả · 45 từ

信 tín · 36 từ