卵 luǎnnoãntrứng; noãn; trứng động vật; (khẩu ngữ) tinh hoàn; (cũ) dương vật HSK 7–9 卵 (luǎn, Hán Việt: noãn) nghĩa là trứng; noãn; trứng động vật; (khẩu ngữ) tinh hoàn; (cũ) dương vật. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 卵