Tâm HSK

公证

gōngzhèng
công chứng
công chứng; được công chứng; xác nhận

公证 (gōngzhèng, Hán Việt: công chứng) nghĩa là công chứng; được công chứng; xác nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

证 chứng · 21 từ