Tâm HSK

论证

lùnzhèng
luận chứng
chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận)

论证 (lùnzhèng, Hán Việt: luận chứng) nghĩa là chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

论 luận · 24 từ

证 chứng · 21 từ