论证 (lùnzhèng, Hán Việt: luận chứng) nghĩa là chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
论 luận · 24 từ
讨论tǎolùnthảo luận无论wúlùndù thế nào đi nữa不论bùlùnbất kể理论lǐlùnlý thuyết结论jiélùnkết luận论文lùnwénbài báo评论pínglùnbình luận về谈论tánlùnthảo luận