Tâm HSK

获取

huòqǔ
hoạch thủ
giành được; lấy được; đạt được

获取 (huòqǔ, Hán Việt: hoạch thủ) nghĩa là giành được; lấy được; đạt được. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

获 hoạch · 9 từ

取 thủ · 26 từ