Tâm HSK

队形

duìxíng
đội hình
đội hình

队形 (duìxíng, Hán Việt: đội hình) nghĩa là đội hình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

队 đội · 16 từ

形 hình · 20 từ