队形 (duìxíng, Hán Việt: đội hình) nghĩa là đội hình. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
队 đội · 16 từ
队员duìyuánthành viên đội球队qiúduìđội thể thao队长duìzhǎngđội trưởng排队páiduìxếp hàng队伍duìwǔhàng ngũ团队tuánduìđội nhóm军队jūnduìlực lượng vũ trang部队bùduìquân đội