Tâm HSK

惨重

cǎnzhòng
thảm trọng
thảm khốc

惨重 (cǎnzhòng, Hán Việt: thảm trọng) nghĩa là thảm khốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

惨 thảm · 4 từ

重 trọng · 52 từ