Tâm HSK

干劲

gànjìn
kiền kính
nhiệt tình làm việc

干劲 (gànjìn, Hán Việt: kiền kính) nghĩa là nhiệt tình làm việc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

干 kiền · 22 từ

劲 kính · 8 từ