起劲 (qǐjìn, Hán Việt: khởi kính) nghĩa là hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
起 khởi · 43 từ
起床qǐ chuángthức dậy一起yìqǐcùng nhau起来qǐlaiđứng dậy, dậy对不起duìbuqǐTôi xin lỗi起飞qǐfēicất cánh引起yǐnqǐgây ra起到qǐdàocó tác dụng提起tíqǐnhắc đến