Tâm HSK

费劲

fèijìn
phí kính
tốn sức; cần nỗ lực

费劲 (fèijìn, Hán Việt: phí kính) nghĩa là tốn sức; cần nỗ lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

费 phí · 22 từ

劲 kính · 8 từ