费劲 (fèijìn, Hán Việt: phí kính) nghĩa là tốn sức; cần nỗ lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
费 phí · 22 từ
免费miǎnfèimiễn phí浪费làngfèilãng phí费用fèiyòngchi phí收费shōufèithu phí学费xuéfèihọc phí消费xiāofèitiêu thụ花费huāfèichi phí消费者xiāofèizhěngười tiêu dùng