Tâm HSK

上边

shàngbian
thượng biên
phía trên; bên trên; trên đầu

上边 (shàngbian, Hán Việt: thượng biên) nghĩa là phía trên; bên trên; trên đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

边 biên · 32 từ