Tâm HSK

座谈会

zuòtánhuì
tọa đàm hội
hội nghị; hội thảo; buổi tọa đàm

座谈会 (zuòtánhuì, Hán Việt: tọa đàm hội) nghĩa là hội nghị; hội thảo; buổi tọa đàm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

座 tọa · 8 từ

谈 đàm · 14 từ

会 hội · 55 từ