谈话 (tánhuà, Hán Việt: đàm thoại) nghĩa là nói chuyện (với ai đó); có cuộc trò chuyện; nói chuyện. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
谈 đàm · 14 từ
谈判tánpànđàm phán谈论tánlùnthảo luận交谈jiāotánthảo luận访谈fǎngtánthăm và thảo luận会谈huìtáncuộc nói chuyện座谈会zuòtánhuìhội nghị谈到tándàonhắc đến洽谈qiàtánthảo luận