Tâm HSK

会谈

huìtán
hội đàm
cuộc nói chuyện; thảo luận

会谈 (huìtán, Hán Việt: hội đàm) nghĩa là cuộc nói chuyện; thảo luận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

会 hội · 55 từ

谈 đàm · 14 từ