献血 (xiànxuè, Hán Việt: hiến huyết) nghĩa là hiến máu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
献血 (xiànxuè, Hán Việt: hiến huyết) nghĩa là hiến máu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.