Tâm HSK

贡献

gòngxiàn
cống hiến
đóng góp; cống hiến; dành cho

贡献 (gòngxiàn, Hán Việt: cống hiến) nghĩa là đóng góp; cống hiến; dành cho. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

献 hiến · 5 từ