划 huáhoachèo; lái; có lời HSK 5 划 (huá, Hán Việt: hoa) nghĩa là chèo; lái; có lời. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 划 Các nghĩa và cách đọchuá chèo; lái; có lờihuà phân định; chuyển giao; giaoCụm từ thường gặp có 划计划jìhuàkế hoạch策划cèhuàlập kế hoạch规划guīhuàlập kế hoạch划分huàfēnphân chia划算huásuàntính toán筹划chóuhuàlên kế hoạch và chuẩn bị划船huáchuánchèo thuyền划时代huàshídàimang tính thời đại