Tâm HSK

划

huá
hoa
chèo; lái; có lời

划 (huá, Hán Việt: hoa) nghĩa là chèo; lái; có lời. Đây là từ vựng HSK 5.

Các nghĩa và cách đọc

  • huá chèo; lái; có lời
  • huà phân định; chuyển giao; giao

Cụm từ thường gặp có 划