Tâm HSK

划算

huásuàn
hoa toán
tính toán; cân nhắc (lợi và hại); xem là có lợi

划算 (huásuàn, Hán Việt: hoa toán) nghĩa là tính toán; cân nhắc (lợi và hại); xem là có lợi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

划 hoa · 8 từ

算 toán · 22 từ