Tâm HSK

溶解

róngjiě
dong giải
hòa tan

溶解 (róngjiě, Hán Việt: dong giải) nghĩa là hòa tan. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

解 giải · 34 từ