溶解 (róngjiě, Hán Việt: dong giải) nghĩa là hòa tan. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
溶解 (róngjiě, Hán Việt: dong giải) nghĩa là hòa tan. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.