Tâm HSK

代表团

dàibiǎotuán
đại biểu đoàn
đoàn đại biểu

代表团 (dàibiǎotuán, Hán Việt: đại biểu đoàn) nghĩa là đoàn đại biểu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

代 đại · 27 từ

表 biểu · 24 từ

团 đoàn · 13 từ