Tâm HSK

团圆

tuányuán
đoàn viên
đoàn tụ

团圆 (tuányuán, Hán Việt: đoàn viên) nghĩa là đoàn tụ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

团 đoàn · 13 từ

圆 viên · 6 từ