Tâm HSK

客车

kèchē
khách xa
xe khách; xe buýt; tàu chở khách

客车 (kèchē, Hán Việt: khách xa) nghĩa là xe khách; xe buýt; tàu chở khách. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

客 khách · 21 từ

车 xa · 62 từ