客车 (kèchē, Hán Việt: khách xa) nghĩa là xe khách; xe buýt; tàu chở khách. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
客 khách · 21 từ
不客气bùkèqikhông có chi客人kèrénkhách thăm游客yóukèkhách du lịch请客qǐngkèmời tiệc做客zuòkèlàm khách hoặc thăm viếng顾客gùkèkhách hàng乘客chéngkèhành khách客气kèqilịch sự