Tâm HSK

表格

biǎogé
biểu cách
biểu mẫu; bảng

表格 (biǎogé, Hán Việt: biểu cách) nghĩa là biểu mẫu; bảng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

表 biểu · 24 từ

格 cách · 14 từ