格外 (géwài, Hán Việt: cách ngoại) nghĩa là đặc biệt; đặc biệt là. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
格 cách · 14 từ
价格jiàgégiá严格yángénghiêm ngặt性格xìnggébản chất合格hégéđáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu表格biǎogébiểu mẫu风格fēnggéphong cách资格zīgétrình độ及格jígéđậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra