Tâm HSK

代表

dàibiǎo
đại biểu
đại diện; đại biểu; tượng trưng

代表 (dàibiǎo, Hán Việt: đại biểu) nghĩa là đại diện; đại biểu; tượng trưng. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 代表

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

代 đại · 27 từ

表 biểu · 24 từ