时间表 (shíjiānbiǎo, Hán Việt: thời gian biểu) nghĩa là lịch trình; thời gian biểu. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
时 thời · 57 từ
时间shíjiānthời gian小时xiǎoshígiờ, tiếng đồng hồ有时yǒushícó lúc, đôi khi小时候xiǎoshíhoulúc nhỏ, hồi bé时候shíhouthời gian平时píngshíthường lệ当时dāngshílúc đó同时tóngshíđồng thời
间 gian · 22 từ
时间shíjiānthời gian房间fángjiānphòng洗手间xǐshǒujiānnhà vệ sinh中间zhōngjiānở giữa卫生间wèishēngjiānphòng tắm之间zhījiāngiữa空间kōngjiānkhông gian期间qījiānkhoảng thời gian