Tâm HSK

时间表

shíjiānbiǎo
thời gian biểu
lịch trình; thời gian biểu

时间表 (shíjiānbiǎo, Hán Việt: thời gian biểu) nghĩa là lịch trình; thời gian biểu. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

间 gian · 22 từ

表 biểu · 24 từ