Tâm HSK

期间

qījiān
kỳ gian
khoảng thời gian; thời gian; giai đoạn

期间 (qījiān, Hán Việt: kỳ gian) nghĩa là khoảng thời gian; thời gian; giai đoạn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

期 kỳ · 44 từ

间 gian · 22 từ