水产品 (shuǐchǎnpǐn, Hán Việt: thủy sản phẩm) nghĩa là sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
水 thủy · 59 từ
水果shuǐguǒtrái cây水平shuǐpíngmức độ矿泉水kuàngquánshuǐnước khoáng汽水qìshuǐnước ngọt có ga泪水lèishuǐnước mắt水分shuǐfènhàm lượng nước雨水yǔshuǐnước mưa汗水hànshuǐmồ hôi
产 sản · 20 từ
产生chǎnshēngphát sinh产品chǎnpǐnhàng hóa生产shēngchǎnsản xuất产业chǎnyècông nghiệp产量chǎnliàngsản lượng特产tèchǎnsản phẩm địa phương đặc biệt财产cáichǎntài sản资产zīchǎntài sản