Tâm HSK

水产品

shuǐchǎnpǐn
thủy sản phẩm
sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)

水产品 (shuǐchǎnpǐn, Hán Việt: thủy sản phẩm) nghĩa là sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

水 thủy · 59 từ

产 sản · 20 từ

品 phẩm · 32 từ