Tâm HSK

栏目

lánmù
lan mục
chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng); chương…

栏目 (lánmù, Hán Việt: lan mục) nghĩa là chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng); chương…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

栏 lan · 3 từ

目 mục · 28 từ