Tâm HSK

矫正

jiǎozhèng
kiểu chính
sửa chữa; chỉnh (ví dụ: khuyết tật cơ thể như thính giác hoặc thị lực); chữa

矫正 (jiǎozhèng, Hán Việt: kiểu chính) nghĩa là sửa chữa; chỉnh (ví dụ: khuyết tật cơ thể như thính giác hoặc thị lực); chữa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ