Tâm HSK

划时代

huàshídài
hoa thời đại
mang tính thời đại

划时代 (huàshídài, Hán Việt: hoa thời đại) nghĩa là mang tính thời đại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

划 hoa · 8 từ

时 thời · 57 từ

代 đại · 27 từ