划时代 (huàshídài, Hán Việt: hoa thời đại) nghĩa là mang tính thời đại. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
划 hoa · 8 từ
计划jìhuàkế hoạch策划cèhuàlập kế hoạch规划guīhuàlập kế hoạch划分huàfēnphân chia划算huásuàntính toán筹划chóuhuàlên kế hoạch và chuẩn bị划船huáchuánchèo thuyền
时 thời · 57 từ
时间shíjiānthời gian小时xiǎoshígiờ, tiếng đồng hồ有时yǒushícó lúc, đôi khi小时候xiǎoshíhoulúc nhỏ, hồi bé时候shíhouthời gian平时píngshíthường lệ当时dāngshílúc đó同时tóngshíđồng thời