Tâm HSK

策划

cèhuà
sách hoa
lập kế hoạch; âm mưu; dàn dựng

策划 (cèhuà, Hán Việt: sách hoa) nghĩa là lập kế hoạch; âm mưu; dàn dựng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

策 sách · 7 từ

划 hoa · 8 từ